Từ vựng
買い占め
かいしめ
vocabulary vocab word
mua gom hàng hóa
thao túng thị trường
買い占め 買い占め かいしめ mua gom hàng hóa, thao túng thị trường
Ý nghĩa
mua gom hàng hóa và thao túng thị trường
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かいしめ
vocabulary vocab word
mua gom hàng hóa
thao túng thị trường