Từ vựng
財布
さいふ
vocabulary vocab word
ví
túi xách nhỏ
ví đựng tiền xu
ví đựng tiền giấy
sổ tay bỏ túi
財布 財布 さいふ ví, túi xách nhỏ, ví đựng tiền xu, ví đựng tiền giấy, sổ tay bỏ túi
Ý nghĩa
ví túi xách nhỏ ví đựng tiền xu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0