Từ vựng
負け犬
まけいぬ
vocabulary vocab word
kẻ thất bại
người thua cuộc
kẻ yếu thế
người không thành công
kẻ không đạt được mục tiêu
chó thua cuộc
phụ nữ lớn tuổi không chồng không con
負け犬 負け犬 まけいぬ kẻ thất bại, người thua cuộc, kẻ yếu thế, người không thành công, kẻ không đạt được mục tiêu, chó thua cuộc, phụ nữ lớn tuổi không chồng không con
Ý nghĩa
kẻ thất bại người thua cuộc kẻ yếu thế
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0