Từ vựng
貂
てん
vocabulary vocab word
Chồn marten Nhật Bản (Martes melampus)
chồn marten (loài động vật giống chồn sống trên cây thuộc chi Martes)
貂 貂 てん Chồn marten Nhật Bản (Martes melampus), chồn marten (loài động vật giống chồn sống trên cây thuộc chi Martes)
Ý nghĩa
Chồn marten Nhật Bản (Martes melampus) và chồn marten (loài động vật giống chồn sống trên cây thuộc chi Martes)
Luyện viết
Nét: 1/12