Từ vựng
豚箱
ぶたばこ
vocabulary vocab word
phòng giam tạm thời
nhà tù nhỏ
豚箱 豚箱 ぶたばこ phòng giam tạm thời, nhà tù nhỏ
Ý nghĩa
phòng giam tạm thời và nhà tù nhỏ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぶたばこ
vocabulary vocab word
phòng giam tạm thời
nhà tù nhỏ