Từ vựng
譫言
せんげん
vocabulary vocab word
nói mê sảng
lời nói mê sảng
lời nói lúc mê sảng
chuyện vô lý
chuyện nhảm nhí
lời nói ngớ ngẩn
譫言 譫言-3 せんげん nói mê sảng, lời nói mê sảng, lời nói lúc mê sảng, chuyện vô lý, chuyện nhảm nhí, lời nói ngớ ngẩn
Ý nghĩa
nói mê sảng lời nói mê sảng lời nói lúc mê sảng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0