Từ vựng
謂れのない
いわれのない
vocabulary vocab word
vô căn cứ
không có cơ sở
không chính đáng
vô lý
thiếu căn cứ
謂れのない 謂れのない いわれのない vô căn cứ, không có cơ sở, không chính đáng, vô lý, thiếu căn cứ
Ý nghĩa
vô căn cứ không có cơ sở không chính đáng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0