Từ vựng
諦め付く
あきらめつく
vocabulary vocab word
từ bỏ
chấp nhận
cam chịu
buông xuôi
諦め付く 諦め付く あきらめつく từ bỏ, chấp nhận, cam chịu, buông xuôi
Ý nghĩa
từ bỏ chấp nhận cam chịu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
あきらめつく
vocabulary vocab word
từ bỏ
chấp nhận
cam chịu
buông xuôi