Từ vựng
論ずる
ろんずる
vocabulary vocab word
thảo luận
bàn về
xử lý (một chủ đề)
tranh luận
tranh cãi
xem xét
làm thành vấn đề
論ずる 論ずる ろんずる thảo luận, bàn về, xử lý (một chủ đề), tranh luận, tranh cãi, xem xét, làm thành vấn đề
Ý nghĩa
thảo luận bàn về xử lý (một chủ đề)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0