Từ vựng
課
か
vocabulary vocab word
bài học
bộ phận
phân khu
phòng ban
bài (dùng để đếm bài học và chương sách)
課 課 か bài học, bộ phận, phân khu, phòng ban, bài (dùng để đếm bài học và chương sách)
Ý nghĩa
bài học bộ phận phân khu
Luyện viết
Nét: 1/15