Từ vựng
誰ひとり
だれひとり
vocabulary vocab word
không ai cả
không một người nào
chẳng có ai
không một ai
誰ひとり 誰ひとり だれひとり không ai cả, không một người nào, chẳng có ai, không một ai
Ý nghĩa
không ai cả không một người nào chẳng có ai
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0