Từ vựng
誰かさん
だれかさん
vocabulary vocab word
một ai đó
người mà ai cũng biết
誰かさん 誰かさん だれかさん một ai đó, người mà ai cũng biết
Ý nghĩa
một ai đó và người mà ai cũng biết
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
だれかさん
vocabulary vocab word
một ai đó
người mà ai cũng biết