Từ vựng
誤嚥
ごえん
vocabulary vocab word
hít phải (dị vật
thức ăn
v.v.)
hút vào phổi
nuốt nhầm
nuốt sặc
誤嚥 誤嚥 ごえん hít phải (dị vật, thức ăn, v.v.), hút vào phổi, nuốt nhầm, nuốt sặc
Ý nghĩa
hít phải (dị vật thức ăn v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0