Từ vựng
試
し
vocabulary vocab word
kiểm tra
thử nghiệm
bài kiểm tra
kỳ thi
kỳ thi
thử thách
試 試 し kiểm tra, thử nghiệm, bài kiểm tra, kỳ thi, kỳ thi, thử thách
Ý nghĩa
kiểm tra thử nghiệm bài kiểm tra
Luyện viết
Nét: 1/13