Từ vựng
詣で
もうで
vocabulary vocab word
cuộc hành hương
chuyến viếng thăm
詣で 詣で もうで cuộc hành hương, chuyến viếng thăm
Ý nghĩa
cuộc hành hương và chuyến viếng thăm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
もうで
vocabulary vocab word
cuộc hành hương
chuyến viếng thăm