Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
言回し
いいまわし
vocabulary vocab word
cách diễn đạt
lối nói
言回shi
iimawashi
言回し
言回し
いいまわし
cách diễn đạt, lối nói
い
い
ま
わ
し
言
回
し
い
い
ま
わ
し
言
回
し
い
い
ま
わ
し
言
回
し
Ý nghĩa
cách diễn đạt
và
lối nói
cách diễn đạt, lối nói
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
いいまわし
cách diễn đạt, lối nói
Phân tích thành phần
言回し
cách diễn đạt, lối nói
いいまわし
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
回
lần, vòng, hiệp...
まわ.る, -まわ.る, カイ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.