Từ vựng
言付け
いいつけ
vocabulary vocab word
mệnh lệnh
chỉ thị
hướng dẫn
lời dặn dò
言付け 言付け-2 いいつけ mệnh lệnh, chỉ thị, hướng dẫn, lời dặn dò
Ý nghĩa
mệnh lệnh chỉ thị hướng dẫn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
いいつけ
vocabulary vocab word
mệnh lệnh
chỉ thị
hướng dẫn
lời dặn dò