Từ vựng
観せる
みせる
vocabulary vocab word
cho xem
trưng bày
làm cho trông...
tỏ ra...
làm cho đáng xem
có tính giải trí
cho (chuyên gia) xem xét
cho (đồ cổ
v.v.) định giá
cho (bác sĩ) khám
đưa (ai đó) đi khám bác sĩ
phô trương (việc làm)
làm một cách phô trương
làm trước mặt người khác
quyết tâm làm
làm bằng mọi giá
cho người khác thấy mình sẽ...
観せる 観せる みせる cho xem, trưng bày, làm cho trông..., tỏ ra..., làm cho đáng xem, có tính giải trí, cho (chuyên gia) xem xét, cho (đồ cổ, v.v.) định giá, cho (bác sĩ) khám, đưa (ai đó) đi khám bác sĩ, phô trương (việc làm), làm một cách phô trương, làm trước mặt người khác, quyết tâm làm, làm bằng mọi giá, cho người khác thấy mình sẽ...
Ý nghĩa
cho xem trưng bày làm cho trông...
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0