Từ vựng
親子どん
おやこどん
vocabulary vocab word
oyakodon
cơm tô thịt gà và trứng
tình ba người có cha/mẹ và con
親子どん 親子どん おやこどん oyakodon, cơm tô thịt gà và trứng, tình ba người có cha/mẹ và con
Ý nghĩa
oyakodon cơm tô thịt gà và trứng và tình ba người có cha/mẹ và con
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0