Từ vựng
しんせき親せき しんせき親せき しんせき親せき

Ý nghĩa

họ hàng người thân và bà con

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠