Từ vựng
見違える
みちがえる
vocabulary vocab word
nhầm lẫn (với cái gì hoặc ai đó)
không thể nhận ra
見違える 見違える みちがえる nhầm lẫn (với cái gì hoặc ai đó), không thể nhận ra
Ý nghĩa
nhầm lẫn (với cái gì hoặc ai đó) và không thể nhận ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0