Từ vựng
みちがえる
みちがえる
vocabulary vocab word
nhầm lẫn (với cái gì hoặc ai đó)
không thể nhận ra
みちがえる みちがえる みちがえる nhầm lẫn (với cái gì hoặc ai đó), không thể nhận ra
Ý nghĩa
nhầm lẫn (với cái gì hoặc ai đó) và không thể nhận ra
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0