Từ vựng
見掛ける
みかける
vocabulary vocab word
tình cờ thấy
để ý thấy
bắt gặp
見掛ける 見掛ける みかける tình cờ thấy, để ý thấy, bắt gặp
Ý nghĩa
tình cờ thấy để ý thấy và bắt gặp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
みかける
vocabulary vocab word
tình cờ thấy
để ý thấy
bắt gặp