Từ vựng
製
せい
vocabulary vocab word
sản xuất
chế tạo
được làm ra
làm từ
sản xuất tại
製 製 せい sản xuất, chế tạo, được làm ra, làm từ, sản xuất tại
Ý nghĩa
sản xuất chế tạo được làm ra
Luyện viết
Nét: 1/14
せい
vocabulary vocab word
sản xuất
chế tạo
được làm ra
làm từ
sản xuất tại