Từ vựng
はだか裸 はだか裸 はだか裸

Ý nghĩa

sự trần truồng sự khỏa thân sự trống trải

Luyện viết


Nét: 1/13
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠