Từ vựng
装
そう
vocabulary vocab word
quần áo
sự mặc quần áo
bìa sách
装 装 そう quần áo, sự mặc quần áo, bìa sách
Ý nghĩa
quần áo sự mặc quần áo và bìa sách
Luyện viết
Nét: 1/12
そう
vocabulary vocab word
quần áo
sự mặc quần áo
bìa sách