Từ vựng
袍
ほう
vocabulary vocab word
áo bào cổ tròn được các quan lại và thành viên hoàng tộc mặc
袍 袍 ほう áo bào cổ tròn được các quan lại và thành viên hoàng tộc mặc
Ý nghĩa
áo bào cổ tròn được các quan lại và thành viên hoàng tộc mặc
Luyện viết
Nét: 1/10