Từ vựng
蠱
まじ
vocabulary vocab word
bị mê hoặc và nguyền rủa
thứ gì đó gây hoang mang
thứ gì đó dẫn dắt lạc lối
công việc của ma quỷ
蠱 蠱 まじ bị mê hoặc và nguyền rủa, thứ gì đó gây hoang mang, thứ gì đó dẫn dắt lạc lối, công việc của ma quỷ
Ý nghĩa
bị mê hoặc và nguyền rủa thứ gì đó gây hoang mang thứ gì đó dẫn dắt lạc lối
Luyện viết
Nét: 1/23