Từ vựng
ろー蠟 ろー蠟 ろー蠟

Ý nghĩa

sáp

✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠