Từ vựng
螽蟖
vocabulary vocab word
Châu chấu dài râu Nhật Bản (Gampsocleis buergeri)
châu chấu dài râu
dế mèn bụi rậm (họ Tettigoniidae)
châu chấu râu dài
dế
螽蟖 螽蟖 Châu chấu dài râu Nhật Bản (Gampsocleis buergeri), châu chấu dài râu, dế mèn bụi rậm (họ Tettigoniidae), châu chấu râu dài, dế true
螽蟖
Ý nghĩa
Châu chấu dài râu Nhật Bản (Gampsocleis buergeri) châu chấu dài râu dế mèn bụi rậm (họ Tettigoniidae)