Từ vựng
蝉しぐれ
せみしぐれ
vocabulary vocab word
tiếng ve râm ran bất chợt
bản hợp xướng của ve sầu
蝉しぐれ 蝉しぐれ せみしぐれ tiếng ve râm ran bất chợt, bản hợp xướng của ve sầu
Ý nghĩa
tiếng ve râm ran bất chợt và bản hợp xướng của ve sầu
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0