Từ vựng
蜜
みつ
vocabulary vocab word
mật hoa
mật ong
mật ngọt
mật mía
mật đường
sorbitol (khi xuất hiện dưới dạng các mảng tối bên trong quả táo)
蜜 蜜 みつ mật hoa, mật ong, mật ngọt, mật mía, mật đường, sorbitol (khi xuất hiện dưới dạng các mảng tối bên trong quả táo)
Ý nghĩa
mật hoa mật ong mật ngọt
Luyện viết
Nét: 1/14