Từ vựng
蜆
しじみ
vocabulary vocab word
nghêu nước ngọt
trai nước ngọt
hến nước ngọt
蜆 蜆 しじみ nghêu nước ngọt, trai nước ngọt, hến nước ngọt
Ý nghĩa
nghêu nước ngọt trai nước ngọt và hến nước ngọt
Luyện viết
Nét: 1/13
しじみ
vocabulary vocab word
nghêu nước ngọt
trai nước ngọt
hến nước ngọt