Từ vựng
蜀
しょく
vocabulary vocab word
Tỉnh Tứ Xuyên (Trung Quốc)
Nước Thục (thời Tam Quốc; 221-263)
Thục Hán
Nước Thục (thời cổ đại Trung Quốc; ??-316 TCN)
蜀 蜀 しょく Tỉnh Tứ Xuyên (Trung Quốc), Nước Thục (thời Tam Quốc; 221-263), Thục Hán, Nước Thục (thời cổ đại Trung Quốc; ??-316 TCN)
Ý nghĩa
Tỉnh Tứ Xuyên (Trung Quốc) Nước Thục (thời Tam Quốc; 221-263) Thục Hán
Luyện viết
Nét: 1/13