Từ vựng
蛻
ぬけがら
vocabulary vocab word
da lột (của rắn
côn trùng
v.v.)
vỏ trấu
vỏ rỗng
xác lột
xác lột
蛻 蛻-2 ぬけがら da lột (của rắn, côn trùng, v.v.), vỏ trấu, vỏ rỗng, xác lột, xác lột
Ý nghĩa
da lột (của rắn côn trùng v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/13