Từ vựng
蛻
もぬけ
vocabulary vocab word
da lột (của rắn
côn trùng
v.v.)
sự lột xác
蛻 蛻 もぬけ da lột (của rắn, côn trùng, v.v.), sự lột xác
Ý nghĩa
da lột (của rắn côn trùng v.v.)
Luyện viết
Nét: 1/13
もぬけ
vocabulary vocab word
da lột (của rắn
côn trùng
v.v.)
sự lột xác