Từ vựng
蛸
たこ
vocabulary vocab word
bạch tuộc
thằng ngốc
thằng ngu
蛸 蛸 たこ bạch tuộc, thằng ngốc, thằng ngu
Ý nghĩa
bạch tuộc thằng ngốc và thằng ngu
Luyện viết
Nét: 1/13
たこ
vocabulary vocab word
bạch tuộc
thằng ngốc
thằng ngu