Từ vựng
蛟
みずち
vocabulary vocab word
thuồng luồng
thủy quái hình rồng có bốn chân
sừng và hơi thở độc
蛟 蛟 みずち thuồng luồng, thủy quái hình rồng có bốn chân, sừng và hơi thở độc
Ý nghĩa
thuồng luồng thủy quái hình rồng có bốn chân và sừng và hơi thở độc
Luyện viết
Nét: 1/12