Từ vựng
蚊いぶし
かいぶし
vocabulary vocab word
xông khói đuổi muỗi
máy xông khử muỗi
đốt khói xua muỗi
蚊いぶし 蚊いぶし かいぶし xông khói đuổi muỗi, máy xông khử muỗi, đốt khói xua muỗi
Ý nghĩa
xông khói đuổi muỗi máy xông khử muỗi và đốt khói xua muỗi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0