Từ vựng
虹
にじ
vocabulary vocab word
thứ hai
thứ cấp
bậc hai
cấp hai
hư cấu
vẽ
hai chiều
虹 虹 にじ thứ hai, thứ cấp, bậc hai, cấp hai, hư cấu, vẽ, hai chiều
Ý nghĩa
thứ hai thứ cấp bậc hai
Luyện viết
Nét: 1/9
にじ
vocabulary vocab word
thứ hai
thứ cấp
bậc hai
cấp hai
hư cấu
vẽ
hai chiều