Từ vựng
虹
にじ
vocabulary vocab word
thứ hai
thứ cấp
bậc hai (hàm
phương trình
v.v.)
bậc hai
hư cấu (liên quan đến anime
manga
v.v.)
được vẽ
hai chiều
虹 虹-2 にじ thứ hai, thứ cấp, bậc hai (hàm, phương trình, v.v.), bậc hai, hư cấu (liên quan đến anime, manga, v.v.), được vẽ, hai chiều
Ý nghĩa
thứ hai thứ cấp bậc hai (hàm
Luyện viết
Nét: 1/9