Từ vựng
蘇
そ
vocabulary vocab word
sữa đặc cô đặc (một loại thực phẩm từ sữa được ăn ở Nhật Bản cổ đại)
蘇 蘇-2 そ sữa đặc cô đặc (một loại thực phẩm từ sữa được ăn ở Nhật Bản cổ đại)
Ý nghĩa
sữa đặc cô đặc (một loại thực phẩm từ sữa được ăn ở Nhật Bản cổ đại)
Luyện viết
Nét: 1/19