Từ vựng
薤
らっきょう
vocabulary vocab word
hành tăm
hành kiệu
hành củ kiệu
củ kiệu
kiệu muối
薤 薤 らっきょう hành tăm, hành kiệu, hành củ kiệu, củ kiệu, kiệu muối
Ý nghĩa
hành tăm hành kiệu hành củ kiệu
Luyện viết
Nét: 1/16
らっきょう
vocabulary vocab word
hành tăm
hành kiệu
hành củ kiệu
củ kiệu
kiệu muối