Từ vựng
蓬ける
ほーける
vocabulary vocab word
chậm hiểu
lú lẫn
mải mê
chìm đắm
xù xì
bồng bềnh
蓬ける 蓬ける-2 ほーける chậm hiểu, lú lẫn, mải mê, chìm đắm, xù xì, bồng bềnh
Ý nghĩa
chậm hiểu lú lẫn mải mê
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0