Từ vựng
蓄える
たくわえる
vocabulary vocab word
tích trữ
để dành
dự trữ
tồn kho
để riêng
tích lũy (ví dụ: kiến thức)
xây dựng (ví dụ: kinh nghiệm)
phát triển (ví dụ: kỹ năng)
nuôi (ví dụ: râu
ria)
đeo
蓄える 蓄える たくわえる tích trữ, để dành, dự trữ, tồn kho, để riêng, tích lũy (ví dụ: kiến thức), xây dựng (ví dụ: kinh nghiệm), phát triển (ví dụ: kỹ năng), nuôi (ví dụ: râu, ria), đeo
Ý nghĩa
tích trữ để dành dự trữ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0