Từ vựng
蒙
もう
vocabulary vocab word
sự ngu dốt
sự che phủ
sự che giấu
Mông Cổ
蒙 蒙 もう sự ngu dốt, sự che phủ, sự che giấu, Mông Cổ
Ý nghĩa
sự ngu dốt sự che phủ sự che giấu
Luyện viết
Nét: 1/13
もう
vocabulary vocab word
sự ngu dốt
sự che phủ
sự che giấu
Mông Cổ