Từ vựng
菱
ひし
vocabulary vocab word
củ ấu (đặc biệt là loài Trapa japonica)
củ năng
bẫy gai (vũ khí)
菱 菱 ひし củ ấu (đặc biệt là loài Trapa japonica), củ năng, bẫy gai (vũ khí)
Ý nghĩa
củ ấu (đặc biệt là loài Trapa japonica) củ năng và bẫy gai (vũ khí)
Luyện viết
Nét: 1/11