Từ vựng
菓
か
vocabulary vocab word
trái cây
quả (dùng để đếm trái cây)
菓 菓 か trái cây, quả (dùng để đếm trái cây)
Ý nghĩa
trái cây và quả (dùng để đếm trái cây)
Luyện viết
Nét: 1/11
か
vocabulary vocab word
trái cây
quả (dùng để đếm trái cây)