Từ vựng
すげ菅 すげ菅 すげ菅

Ý nghĩa

cói (loài thực vật thuộc họ Cói và đặc biệt các loài trong chi Carex)

Luyện viết


Nét: 1/11
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠