Từ vựng
すげ
すげ
vocabulary vocab word
cói (loài thực vật thuộc họ Cói
đặc biệt các loài trong chi Carex)
すげ すげ すげ cói (loài thực vật thuộc họ Cói, đặc biệt các loài trong chi Carex)
Ý nghĩa
cói (loài thực vật thuộc họ Cói và đặc biệt các loài trong chi Carex)
Luyện viết
Nét: 1/11